拼
侧面
HSK7-9n 0 · Lv.1
cèmiàn
mặt bên; trắc diện; cạnh sườn; mặt sườn; bên hông; mặt nghiêng; cạnh bên
漢越 trắc diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旁边的一面(区别于''正面'')
- 某个方面; 另外的方面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mặt bên; trắc diện; cạnh sườn; mặt sườn; bên hông; mặt nghiêng; cạnh bên
旁边的一面(区别于''正面'')
免费例句
他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。
≈HSK5
这从一个侧面反映出那个时代的人对于人生的理解——人生有喜也有悲。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
phương diện; khía cạnh
某个方面; 另外的方面
免费例句
我从侧面看了这个问题。
Wǒ cóng cèmiàn kànle zhège wèntí.
≈HSK5
Tôi nhìn vấn đề từ một phương diện khác.
I looked at this issue from a different perspective.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分