WinHSK

侮辱

HSK7-9v
0 · Lv.1
wǔrǔ

làm nhục; sỉ nhục; lăng mạ; xúc phạm

漢越 vũ nhục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用语言或者行为是一个人的尊严和名誉受到损害
  2. 骚扰(女性)
义项 vHSK7-9

làm nhục; sỉ nhục; lăng mạ; xúc phạm

用语言或者行为是一个人的尊严和名誉受到损害

免费例句

她无意中受到了侮辱。

Tā wúyì zhōng shòudào le wǔrǔ.

HSK5

Cô ấy vô tình bị xúc phạm.

She was insulted unintentionally.

我们绝不侮辱国旗。

Wǒmen jué bù wǔrǔ guóqí.

HSK5

Chúng ta tuyệt đối không xúc phạm quốc kỳ.

We will never insult the national flag.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

quấy rối (phụ nữ)

骚扰(女性)

免费例句

他对她的行为是一种侮辱。

Tā duì tā de xíngwéi shì yī zhǒng wǔrǔ.

HSK5

Hành động của anh ta là sỉ nhục cô ấy.

His behavior towards her was an insult.

社会应该抵制侮辱行为。

Shèhuì yīnggāi dǐzhì wǔrǔ xíngwéi.

HSK5

Xã hội nên chống lại hành vi sỉ nhục.

Society should resist insulting behavior.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan