WinHSK

侯疼

HSK1n
0 · Lv.1
hóuténg

Đau họng; Hầu Đau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 候疼是指在等待或期望某事发生时,心中感到的焦虑或不安。
义项 nHSK1

Đau họng; Hầu Đau

候疼是指在等待或期望某事发生时,心中感到的焦虑或不安。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan