拼
侵入
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīnrù
xâm nhập; xâm phạm; xâm chiếm
漢越 xâm nhập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用武力强行进入(境内)
- (有害的或外来的事物)进入(内部)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xâm nhập; xâm phạm; xâm chiếm
用武力强行进入(境内)
免费例句
他们成功地侵入了敌方基地。
Tāmen chénggōng de qīnrù le dífāng jīdì.
≈HSK6
Họ đã thành công đột nhập căn cứ địch.
They successfully infiltrated the enemy base.
敌人侵入了这座城市。
Dírén qīnrùle zhè zuò chéngshì.
≈HSK6
Kẻ địch đã xâm nhập vào thành phố này.
The enemy invaded this city.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
xâm nhập; thâm nhập; lây lan vào (vật có hại hay vật đến từ bên ngoài đi vào bộ phận bên trong)
(有害的或外来的事物)进入(内部)
免费例句
灰尘侵入了机器内部。
Huīchén qīnrù le jīqì nèibù.
≈HSK6
Bụi bẩn đã xâm nhập vào bên trong máy.
Dust has invaded the inside of the machine.
紫外线容易侵入皮肤。
Zǐwàixiàn róngyì qīnrù pífū.
≈HSK6
Tia cực tím dễ dàng xâm nhập vào da.
Ultraviolet rays can easily penetrate the skin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分