WinHSK

侵犯

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnfàn

xâm phạm; can thiệp

漢越 xâm phạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非法干涉别人,损害其权利
  2. 侵入别国领域
义项 vHSK7-9

xâm phạm; can thiệp

非法干涉别人,损害其权利

免费例句

我们绝对不能侵犯军事禁地。

Wǒmen juéduì bù néng qīnfàn jūnshì jìndì.

HSK5

Chúng ta tuyệt không được xâm phạm cấm địa quân sự.

We must never trespass on military restricted areas.

不要侵犯他人权益。

Bùyào qīnfàn tārén quányì.

HSK6

Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác.

Do not infringe on others' rights.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

xâm phạm (lãnh thổ)

侵入别国领域

免费例句

他们侵犯了邻国。

Tāmen qīnfàn le línguó.

HSK6

Họ đã xâm phạm nước láng giềng.

They invaded the neighboring country.

敌军侵犯边境。

Díjūn qīnfàn biānjìng.

HSK6

Quân địch xâm phạm biên giới.

The enemy troops invaded the border.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。