WinHSK

便宫

HSK6adj
0 · Lv.1
biàngōng

rẻ; hời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 價錢低。
  2. 不應得的利益。
  3. 使得到便宜。
义项 adjHSK6

rẻ; hời

價錢低。

义项 adjHSK6

lợi; hời; bở

不應得的利益。

义项 adjHSK6

làm được lợi

使得到便宜。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan