拼
俏头
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàotóu
gia vị
tricks to gain applause (such as gestures, remarks or episodes in operas, etc to make the performance more intriguing)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烹调时为增加滋味或色泽而附加的东西,如香菜、青蒜、木耳、辣椒等
- 戏曲、评书中引人喜爱的身段、道白或穿插
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gia vị
烹调时为增加滋味或色泽而附加的东西,如香菜、青蒜、木耳、辣椒等
义项 ②n≈HSK7-9
chỗ lí thú (trong hí khúc, sách vở); chỗ lý thú
戏曲、评书中引人喜爱的身段、道白或穿插
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分