WinHSK

俑坑

HSK1n
0 · Lv.1
yǒngkēng

hố chứa các chiến binh đất nung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. pit containing terracotta warriors
  2. pit with funerary figures
义项 nHSK1

hố chứa các chiến binh đất nung

pit containing terracotta warriors

义项 nHSK1

hầm hố với số liệu danh dự

pit with funerary figures

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan