拼
保佑
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎoyòu
bảo hộ; bảo vệ; phù hộ; ban phúc; giáng phúc
漢越 bảo hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷信指神灵庇护和帮助
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bảo hộ; bảo vệ; phù hộ; ban phúc; giáng phúc
迷信指神灵庇护和帮助
免费例句
祝你好运,愿上帝保佑你。
Zhù nǐ hǎoyùn, yuàn Shàngdì bǎoyòu nǐ.
≈HSK5
Chúc bạn may mắn, cầu mong Chúa phù hộ bạn.
Good luck, and may God bless you.
祈求上天保佑家人平安。
Qíqiú shàngtiān bǎoyòu jiārén píng'ān.
≈HSK5
Cầu xin trời phật phù hộ gia đình bình an.
Pray to heaven to bless the family with peace.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分