WinHSK

保罗

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎoluó

paul

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男子名
义项 nHSK7-9

paul

男子名

免费例句

保罗买了一本书。

Bǎoluó mǎi le yī běn shū.

HSK1

Paul đã mua một quyển sách.

Paul bought a book.

保罗喜欢踢足球。

Bǎoluó xǐhuān tī zúqiú.

HSK1

Paul thích đá bóng.

Paul likes to play football.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50