拼
信鸽
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìngē
bồ câu đưa thư
carrier/homing pigeon 信鸽 邮政 pigeon post
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门训练来传递书信的家鸽
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bồ câu đưa thư
专门训练来传递书信的家鸽
免费例句
一只信鸽。
Yī zhī xìngē.
≈HSK6
Một con bồ câu đưa thư.
A carrier pigeon.
这批信鸽从济南放飞,赛程约500公里。
Zhè pī xìngē cóng Jǐnán fàngfēi, sàichéng yuē wǔbǎi gōnglǐ.
≈HSK6
Đàn bồ câu đưa thư này được thả từ thành phố Tế Nam, bay hơn 500 km.
This batch of carrier pigeons was released from Jinan, with a race distance of about 500 kilometers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分