WinHSK

修筑

HSK5v
0 · Lv.1
xiūzhù

xây dựng (đường sá, công sự...)

build; construct; put up 修筑 堤坝 put up dykes; build/construct/erect a dam 修筑 工事 construct defences; build fortifications; build defence works 修筑 道路 build a road

漢越 tu trúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 修建 (道路、工事等)
义项 vHSK5

xây dựng (đường sá, công sự...)

修建 (道路、工事等)

免费例句

修筑码头。

Xiūzhù mǎtóu.

HSK6

Xây dựng bến cảng.

Build a dock.

④ 中国内地对西藏实行对口支援,各地分别为西藏修建了一些工厂、学校、医院等。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan