拼
修订
HSK6v 0 · Lv.1
xiūdìng
sửa chữa; chỉnh lý; điều chỉnh; sửa đổi (sách, kế hoạch...)
漢越 tu đính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大范围修改法律、书、文件的内容,改正错误的地方并是他们适合最新的情况
等级
义项 ①v≈HSK6
sửa chữa; chỉnh lý; điều chỉnh; sửa đổi (sách, kế hoạch...)
大范围修改法律、书、文件的内容,改正错误的地方并是他们适合最新的情况
免费例句
我们正在修订报告。
Wǒmen zhèngzài xiūdìng bàogào.
≈HSK5
Chúng tôi đang sửa đổi báo cáo.
We are revising the report.
修订。
xiū dìng
≈HSK5
Sửa chữa.
Revise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分