WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
修订
HSK6
v
0 · Lv.1
xiūdìng
sửa chữa; chỉnh lý; điều chỉnh; sửa đổi (sách, kế hoạch...)
漢越 tu đính
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
修订本
xiū dìng běn
HSK6
phiên bản sửa đổi
修订版
xiū dìng bǎn
HSK6
phiên bản sửa đổi
修订履历
xiū dìng lǚ lì
HSK6
thay đổi lí lịch; lịch sửa chữa
查词
复习
真题
工具
我的