WinHSK

俯允

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǔn

kính xin; cúi xin cho phép; rộng lòng cho phép; đoái xin (được phép cấp trên hay đối phương)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,称对方或上级允许
义项 vHSK7-9

kính xin; cúi xin cho phép; rộng lòng cho phép; đoái xin (được phép cấp trên hay đối phương)

敬辞,称对方或上级允许

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan