拼
俸金
HSK1n 0 · Lv.1
fèngjīn
lương; tiền lương; thu nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 薪金
等级
义项 ①n≈HSK1
lương; tiền lương; thu nhập
薪金
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lương; tiền lương; thu nhập
lương; tiền lương; thu nhập
薪金