WinHSK

倒戈

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

phản chiến; trở giáo; quay súng lại bắn quân mình

change sides in a war; transfer one's allegiance; turn one's coat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在战争中投降敌人,反过来打自己人
义项 vHSK7-9

phản chiến; trở giáo; quay súng lại bắn quân mình

在战争中投降敌人,反过来打自己人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan