拼
倒映
HSK5v 0 · Lv.1
dǎoyìng
ảnh ngược; phản chiếu; bóng (lên một vật khác)
mirror; reflect
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体的形象倒着映射到另一物体上
等级
义项 ①v≈HSK5
ảnh ngược; phản chiếu; bóng (lên một vật khác)
物体的形象倒着映射到另一物体上
免费例句
美丽的白塔倒映在湖面上。
Měilì de bái tǎ dàoyìng zài húmiàn shàng.
≈HSK4
Tòa tháp trắng xinh đẹp phản chiếu trên mặt hồ.
The beautiful white pagoda is reflected on the lake.
洁白的雪峰,翠绿的云杉树倒映湖中,如诗如画,令游客神往。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分