拼
倒睫
HSK1n 0 · Lv.1
dǎojié
lông quặm; lông mọc vào trong; cặm
trichiasis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倒生毛睫毛向内倒转,常损伤角膜
- mi quặm
等级
义项 ①n≈HSK1
lông quặm; lông mọc vào trong; cặm
倒生毛睫毛向内倒转,常损伤角膜
义项 ②n≈HSK1
mi quặm
mi quặm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分