WinHSK

借口

HSK7-9n
0 · Lv.1
jièkǒu

mượn cớ; lấy cớ; viện cớ; kiếm cớ; gá tiếng; vin cớ

漢越 tá khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以 (某事) 为理由 (非真正的理由)
  2. 为了达到目的而说的假的理由
义项 vHSK7-9

mượn cớ; lấy cớ; viện cớ; kiếm cớ; gá tiếng; vin cớ

以 (某事) 为理由 (非真正的理由)

免费例句

让爸爸讲故事,他借口嗓子哑。

ràng bàba jiǎng gùshi, tā jièkǒu sǎngzi yǎ.

HSK4

Bảo bố kể chuyện, bố lại kiếm cớ bảo khàn tiếng.

When asked to tell a story, Dad made an excuse that his throat was hoarse.

他总找借口说自己忙。

Tā zǒng zhǎo jièkǒu shuō zìjǐ máng.

HSK4

Anh ấy luôn tìm cớ nói mình bận.

He always makes excuses saying he's busy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cớ; cái cớ; lý do; lời biện minh

为了达到目的而说的假的理由

免费例句

他不来上课的借口很多。

tā bù lái shàngkè de jièkǒu hěn duō.

HSK4

Anh ấy có rất nhiều lý do để không đi học.

He has many excuses for not coming to class.

他以生病作为迟到的借口。

tā yǐ shēngbìng zuòwéi chídào de jièkǒu.

HSK4

Anh ta lấy việc ốm làm cái cớ để đến muộn.

He used being sick as an excuse for being late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50