WinHSK

借钱

HSK3v
0 · Lv.1
jièqián

vay tiền; mượn tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从他人处暂时获取资金,承诺在一定时间内归还。
义项 vHSK3

vay tiền; mượn tiền

从他人处暂时获取资金,承诺在一定时间内归还。

免费例句

他无奈之下只好借钱。

Tā wúnài zhī xià zhǐhǎo jiè qián.

HSK4

Anh ấy bất đắc dĩ phải đi vay tiền.

He had no choice but to borrow money.

她犹豫是否要开口借钱。

tā yóuyù shìfǒu yào kāikǒu jiè qián.

HSK4

Cô do dự không biết có nên mở lời vay tiền hay không.

She hesitated about whether to ask to borrow money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan