WinHSK

倡言

HSK5v
0 · Lv.1
chàngyán

công khai nêu ra

propose; initiate 倡言 全面的社会改革 be the first to suggest a sweeping social reform

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公开地提出来
义项 vHSK5

công khai nêu ra

公开地提出来

免费例句

会议上,他倡言加强国际合作。

huìyì shàng, tā chàngyán jiāqiáng guójì hézuò.

HSK6

Tại hội nghị, anh ấy chủ trương tăng cường hợp tác quốc tế.

At the meeting, he advocated for strengthening international cooperation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50