拼
倦游
HSK7-9n 0 · Lv.1
juànyóu
hết hứng đi chơi; chơi chán
be weary of wandering and sightseeing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游玩的兴趣已尽
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hết hứng đi chơi; chơi chán
游玩的兴趣已尽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hết hứng đi chơi; chơi chán
be weary of wandering and sightseeing
hết hứng đi chơi; chơi chán
游玩的兴趣已尽