WinHSK

倾泻

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnɡxiè

trút xuống; đổ xuống (một lượng nước lớn); đổ trút

漢越 khuynh tả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (大量的水) 很快地从高处流下
义项 vHSK7-9

trút xuống; đổ xuống (một lượng nước lớn); đổ trút

(大量的水) 很快地从高处流下

免费例句

大雨之后,山水倾泻下来,汇成了奔腾的急流。

dàyǔ zhīhòu, shānshuǐ qīngxiè xiàlái, huì chéngle bēnténg de jíliú.

HSK6

Sau cơn mưa lớn, nước từ trên nguồn đổ về, tạo thành dòng chảy xiết.

After the heavy rain, mountain water poured down, converging into a rushing torrent.

当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾泻。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan