WinHSK

倾泻

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnɡxiè

trút xuống; đổ xuống (một lượng nước lớn); đổ trút

漢越 khuynh tả

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan