拼
倾盆
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngpén
mưa như trút nước; mưa như trút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容雨极大
等级
义项 ①adj≈HSK6
mưa như trút nước; mưa như trút
形容雨极大
免费例句
午后暴雨倾盆而下。
wǔhòu bàoyǔ qīngpén ér xià.
≈HSK6
Trời mưa như trút nước vào buổi chiều.
In the afternoon, a torrential rain poured down.
夏日惊雷,倾盆大雨。
xiàrì jīngléi, qīngpén dàyǔ.
≈HSK6
Mùa hè sấm sét và những trận mưa như trút nước.
Summer thunder and torrential rain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分