WinHSK

偃卧

HSK1v
0 · Lv.1
yǎn

Nằm ngửa; ngả lưng; nằm nghỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下卧或躺着,通常指放松或休息的姿势。
义项 vHSK1

Nằm ngửa; ngả lưng; nằm nghỉ

下卧或躺着,通常指放松或休息的姿势。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan