WinHSK

假冒

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎmào

giả mạo; giả danh

漢越 giả mạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冒充
  2. 利用某种名义、力量等来达到目的
义项 vHSK7-9

giả mạo; giả danh

冒充

免费例句

谨防假冒。

jǐn fáng jiǎmào.

HSK5

Đề phòng hàng giả.

Beware of counterfeits.

谨防假冒。

jǐn fáng jiǎmào.

HSK5

Hãy đề phòng hàng giả.

Beware of counterfeits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

mượn tiếng

利用某种名义、力量等来达到目的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50