WinHSK

假寐

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎmèi

chợp mắt; giấc ngủ ngắn; chợp

catnap; doze 假寐 片刻 doze for a while

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不脱衣服小睡
义项 vHSK7-9

chợp mắt; giấc ngủ ngắn; chợp

不脱衣服小睡

免费例句

他闭目假寐。

tā bì mù jiǎ mèi.

HSK6

Anh ấy nhắm mắt giả vờ ngủ.

He closed his eyes and pretended to sleep.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan