拼
假肢
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎzhī
chi giả; giả (bộ phận cơ thể người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体失去的或截除的某一部分的人工替代物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chi giả; giả (bộ phận cơ thể người)
身体失去的或截除的某一部分的人工替代物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chi giả; giả (bộ phận cơ thể người)
chi giả; giả (bộ phận cơ thể người)
身体失去的或截除的某一部分的人工替代物