WinHSK

偎抱

HSK1v
0 · Lv.1
wēibào

úm ấp; Ôm ấp; Quấn quýt

hug; cuddle 把孩子 偎抱 在怀中 cuddle/nestle the baby in one's arms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种亲密的拥抱或依偎的姿势,通常表示爱意或温暖。
义项 vHSK1

úm ấp; Ôm ấp; Quấn quýt

一种亲密的拥抱或依偎的姿势,通常表示爱意或温暖。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan