拼
偏差
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānchā
độ lệch; độ chếch
degrees
漢越 thiên sai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 运动的物体离开确定方向的角度
- 工作上产生的过分或不及的差错
等级
义项 ①n≈HSK7-9
độ lệch; độ chếch
运动的物体离开确定方向的角度
免费例句
检查偏差时要小心。
jiǎnchá piānchā shí yào xiǎoxīn.
≈HSK5
Cẩn thận khi kiểm tra độ lệch.
Be careful when checking for deviations.
偏差在允许范围内。
piānchā zài yǔnxǔ fànwéi nèi.
≈HSK6
Độ lệch nằm trong phạm vi cho phép.
The deviation is within the allowable range.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
lệch lạc; sai lầm; sai lệch (trong công tác)
工作上产生的过分或不及的差错
免费例句
偏差需要及时纠正。
piānchā xūyào jíshí jiūzhèng.
≈HSK5
Sai lệch cần được sửa chữa kịp thời.
Deviations need to be corrected in time.
工作中出现了偏差。
gōngzuò zhōng chūxiàn le piānchā.
≈HSK5
Có sai lệch trong công việc.
A deviation occurred in the work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分