拼
做媒
HSK5v 0 · Lv.1
zuòméi
làm mối; làm mai
be a matchmaker/go-between
漢越 tố mai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 当媒人;给人介绍婚姻
等级
义项 ①v≈HSK5
làm mối; làm mai
当媒人;给人介绍婚姻
免费例句
祝英台对他说:“我有个双胞胎妹妹,我愿做媒,让她和你结为夫妻,你愿意吗?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分