WinHSK

做客

HSK3v
0 · Lv.1
zuòkè

làm khách

be a guest/visitor; visit sb; call on sb

漢越 tố khách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 访问别人,自己当客人
  2. 寄居在别处
义项 vHSK3

làm khách

访问别人,自己当客人

免费例句

在中国,去朋友家做客,离开时朋友可能会对你说“慢走”。

HSK3

小明来我家做客。

Xiǎo Míng lái wǒ jiā zuòkè.

HSK4

Tiểu Minh đến nhà tôi chơi.

Xiao Ming came to my house as a guest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

tạm trú; ở nhờ

寄居在别处

免费例句

他在外面做客很久了。

Tā zài wàimiàn zuòkè hěn jiǔ le.

HSK4

Anh ấy ở nhờ bên ngoài rất lâu rồi.

He has been staying as a guest outside for a long time.

她在朋友家住了几天。

tā zài péngyou jiā zhù le jǐ tiān.

HSK4

Cô ấy ở nhà bạn vài ngày.

She stayed at her friend's house for a few days.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan