WinHSK

做梦

HSK4v
0 · Lv.1
zuòmèng

nằm mơ; nằm mộng; chiêm bao

have a pipe dream; daydream 做白日梦 dream a daydream

漢越 tố mộng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →