WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
做梦
HSK4
v
0 · Lv.1
zuòmèng
nằm mơ; nằm mộng; chiêm bao
have a pipe dream; daydream 做白日梦 dream a daydream
漢越 tố mộng
字解构
Phân tích chữ
做
zuò
HSK1
chế tạo, làm
梦
mèng
HSK4
nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
白天做梦
bái tiān zuò mèng
HSK4
nằm mơ giữa ban ngày; Ban ngày mơ mộng
白日做梦
bái rì zuò mèng
HSK4
mơ mộng hão huyền; nằm mơ giữa ban ngày; ảo tưởng viển vông; mơ tưởng hoang đường (mơ ước vốn không thể thành hiện thực)
查词
复习
真题
工具
我的