拼
停刊
HSK6v 0 · Lv.1
tínɡkān
đình bản; ngừng xuất bản (báo, tạp chí)
漢越 đình san
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (报纸、杂志) 停止刊行
等级
义项 ①v≈HSK6
đình bản; ngừng xuất bản (báo, tạp chí)
(报纸、杂志) 停止刊行
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đình bản; ngừng xuất bản (báo, tạp chí)
đình bản; ngừng xuất bản (báo, tạp chí)
(报纸、杂志) 停止刊行