WinHSK

停歇

HSK6v
0 · Lv.1
tínɡxiē

ngừng kinh doanh; đóng cửa

漢越 đình yết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歇业
  2. 停止;停息
  3. 停止行动而休息
义项 vHSK6

ngừng kinh doanh; đóng cửa

歇业

免费例句

最重要的是,你要永远前进,没有停歇。

HSK6

义项 vHSK6

ngừng; tạnh

停止;停息

免费例句

直到天亮,大风还没有停歇。

Zhídào tiān liàng, dà fēng hái méiyǒu tíngxiē.

HSK6

Cho đến sáng, gió lớn vẫn chưa ngừng thổi.

The strong wind didn't stop until dawn.

义项 vHSK6

dừng lại nghỉ

停止行动而休息

免费例句

队伍在小树林里停歇。

Duìwu zài xiǎo shùlín lǐ tíngxiē.

HSK6

Đội ngũ dừng lại nghỉ trong khu rừng nhỏ.

The team stopped to rest in the small woods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50