WinHSK

停泊

HSK7-9v
0 · Lv.1
tíngbó

đỗ; neo đậu; cập bến

漢越 đình bạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (船只) 停靠;停留
义项 vHSK7-9

đỗ; neo đậu; cập bến

(船只) 停靠;停留

免费例句

江边停泊着一艘渔船。

Jiāng biān tíngbó zhe yī sōu yúchuán.

HSK4

Một chiếc thuyền cá đang neo đậu bên bờ sông.

A fishing boat is moored by the river.

江口停泊着几艘大船。

Jiāngkǒu tíngbó zhe jǐ sōu dà chuán.

HSK5

Mấy chiếc thuyền lớn đang neo đậu ở cửa sông.

Several large ships are anchored at the mouth of the river.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50