WinHSK

健谈

HSK4adj
0 · Lv.1
jiàntán

giỏi nói; hay nói; khéo nói; dẻo miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 善于说话,经久不倦
义项 adjHSK4

giỏi nói; hay nói; khéo nói; dẻo miệng

善于说话,经久不倦

免费例句

他是个非常健谈的人。

Tā shì gè fēicháng jiàntán de rén.

HSK6

Anh ấy là một người rất hoạt ngôn.

He is a very talkative person.

健谈的人容易交到朋友。

Jiàntán de rén róngyì jiāo dào péngyou.

HSK6

Người nói chuyện giỏi dễ kết bạn.

Talkative people easily make friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan