WinHSK

偶尔

HSK4adv, adj
0 · Lv.1
ǒu’ěr

thỉnh thoảng; đôi khi; có khi

漢越 ngẫu nhĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 间或; 有时候
  2. 偶然发生的
义项 advHSK4

thỉnh thoảng; đôi khi; có khi

间或; 有时候

免费例句

他偶尔会给我打个电话。

Tā ǒu'ěr huì gěi wǒ dǎ ge diànhuà.

HSK4

Thỉnh thoảng anh ấy gọi cho tôi.

He calls me occasionally.

她偶尔会买一束花给自己。

Tā ǒu'ěr huì mǎi yī shù huā gěi zìjǐ.

HSK4

Thỉnh thoảng cô ấy mua cho mình một bó hoa.

She occasionally buys a bouquet of flowers for herself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

ngẫu nhiên; thỉnh thoảng

偶然发生的

免费例句

偶尔失败也是正常的。

Ǒu'ěr shībài yě shì zhèngcháng de.

HSK4

Thỉnh thoảng thất bại cũng là bình thường.

Occasional failure is also normal.

偶尔聚餐可以减轻压力。

Ǒu'ěr jùcān kěyǐ jiǎnqīng yālì.

HSK4

Thỉnh thoảng họp mặt có thể giảm áp lực.

Eating together occasionally can reduce stress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan