WinHSK

偷情

HSK6v
0 · Lv.1
tōuqíng

yêu đương vụng trộm; tình yêu vụng trộm

have illicit relations with (a man/woman); carry on a clandestine love affair 跟某人 偷情 have a secret love affair with sb

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指暗中与人谈恋爱,现多指与人发生不正当的男女关系
义项 vHSK6

yêu đương vụng trộm; tình yêu vụng trộm

旧指暗中与人谈恋爱,现多指与人发生不正当的男女关系

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan