拼
偿还
HSK7-9v 0 · Lv.1
chánghuán
bồi hoàn; trả nợ
years. 以实物 偿还 pay back in kind
漢越 thường hoàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 归还 (所欠的债) 也说偿付
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bồi hoàn; trả nợ
归还 (所欠的债) 也说偿付
免费例句
他按时偿还了债务。
tā àn shí cháng huán le zhài wù。
≈HSK5
Anh ấy trả nợ đúng hạn.
He repaid the debt on time.
我会尽快还清债务。
Wǒ huì jǐnkuài huánqīng zhàiwù.
≈HSK5
Tôi sẽ trả nợ sớm nhất có thể.
I will repay the debt as soon as possible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分