WinHSK

傍亮

HSK5n
0 · Lv.1
bàngliàng

bình Minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dawn
  2. daybreak
义项 nHSK5

bình Minh

dawn

义项 nHSK5

rạng đông

daybreak

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50