拼
傍观
HSK5v 0 · Lv.1
bàngguān
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- § Cũng viết là bàng quan 旁觀
等级
义项 ①v≈HSK5
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀
§ Cũng viết là bàng quan 旁觀