拼
傍边
HSK5n 0 · Lv.1
bàngbiān
gần; bên cạnh; sát bên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指近旁、附近的空间位置,亦可延伸表示靠近物体边沿的区域
等级
义项 ①n≈HSK5
gần; bên cạnh; sát bên
指近旁、附近的空间位置,亦可延伸表示靠近物体边沿的区域
免费例句
小狗躺在主人旁边。
xiǎo gǒu tǎng zài zhǔ rén páng biān。
≈HSK3
Con chó nhỏ nằm bên cạnh chủ.
The little dog is lying next to its owner.
桌子旁边有一把椅子。
Zhuōzi pángbiān yǒu yī bǎ yǐzi.
≈HSK3
Bên cạnh cái bàn có một cái ghế.
There is a chair next to the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分