拼
催情
HSK5v 0 · Lv.1
cuīqíng
kích thích chu kỳ động dục; kích thích động dục
induce oestrus [ 相关词条 ] 催情药 [名] philtre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用人工方法促进雌性动物发情排卵。
等级
义项 ①v≈HSK5
kích thích chu kỳ động dục; kích thích động dục
用人工方法促进雌性动物发情排卵。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分