WinHSK

傲娇

HSK7-9adj
0 · Lv.1
àojiāo

ngoài lạnh trong nóng; ngoài lạnh lùng trong ấm áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人物表面高傲强硬,实则内心害羞或温柔,常通过口是心非的言行掩饰真实情感
义项 adjHSK7-9

ngoài lạnh trong nóng; ngoài lạnh lùng trong ấm áp

指人物表面高傲强硬,实则内心害羞或温柔,常通过口是心非的言行掩饰真实情感

免费例句

他真是个傲娇的家伙。

Tā zhēnshi ge àojiāo de jiāhuo.

HSK6

Anh ta đúng là một kẻ ngoài lạnh trong nóng.

He is such a tsundere person.

傲娇的人其实内心很脆弱。

ào jiāo de rén qí shí nèi xīn hěn cuì ruò。

HSK6

Người ngoài lạnh trong nóng thực ra rất dễ tổn thương.

People who are tsundere are actually very vulnerable inside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan