WinHSK

傻子

HSK5n
0 · Lv.1
shǎzi

ngốc; đồ ngốc; kẻ ngu si; kẻ đần độn

漢越 soạ tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对智障患者的不尊重的称呼(也用于开玩笑或骂人)
义项 nHSK5

ngốc; đồ ngốc; kẻ ngu si; kẻ đần độn

对智障患者的不尊重的称呼(也用于开玩笑或骂人)

免费例句

他常被人骂是傻子。

Tā cháng bèi rén mà shì shǎzi.

HSK4

Anh ấy thường bị người ta mắng là đồ ngốc.

He is often called a fool by others.

你怎么这么像个傻子!

nǐ zěn me zhè me xiàng gè shǎ zi!

HSK4

Sao bạn lại giống như một kẻ ngốc thế này!

Why are you acting like such a fool!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan