拼
僚佐
HSK1n 0 · Lv.1
liáozuǒ
liêu tá; trợ lý
assistant in a government office
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时官署中的助理人员
等级
义项 ①n≈HSK1
liêu tá; trợ lý
旧时官署中的助理人员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liêu tá; trợ lý
assistant in a government office
liêu tá; trợ lý
旧时官署中的助理人员