WinHSK

僧侣

HSK7-9n
0 · Lv.1
sēnɡlǚ

tăng lữ; thầy tu; sư sãi

monks and priests; clergy; monkhood 僧侣 体文字 hieratic script 僧侣 生活 monkhood [ 相关词条 ] 僧侣政治 [名] hierocracy; theocracy 僧侣主义 [名] [哲学] fideism

漢越 tăng lữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 僧徒,也借来称某些别的宗教 (如古印度婆罗门教、中世纪天主教) 的修道人
义项 nHSK7-9

tăng lữ; thầy tu; sư sãi

僧徒,也借来称某些别的宗教 (如古印度婆罗门教、中世纪天主教) 的修道人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan